Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
silky




silky
['silki]
tính từ
mềm, mịn, mượt, óng ánh (như) tơ
silky hair
tóc mượt mà
silky skin
da mịn màng
ngọt xớt (lời nói...)


/'silki/

tính từ
mượt, óng ánh (như tơ)
ngọt xớt (lời nói...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "silky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.