Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sequester




sequester
[si'kwestə]
động từ
để riêng ra, cô lập
to sequester oneself from the world
sống cô lập, sống ẩn dật
(pháp lý) tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ)


/si'kwestə/

động từ
để riêng ra, cô lập
to sequester oneself from the world sống cô lập, sống ẩn dật
(pháp lý) tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sequester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.