Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sequestered




sequestered
[si'kwestəd]
tính từ
ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo
a sequestered life
đời sống ẩn dật
sequestered cottage
ngôi nhà tranh hẻo lánh


/si'kwestəd/

tính từ
ẩn dật; hẻo lánh, khuất nẻo
a sequestered life đời sống ẩn dật
sequestered cottage ngôi nhà tranh hẻo lánh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.