Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sequestrate




ngoại động từ
tạm thời tịch thu



sequestrate
[si'kwestreit]
ngoại động từ
tạm thời tịch thu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.