Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sari



/'sɑ:ri:/

danh từ

xari (áo quần của phụ nữ Ân-độ)


Related search result for "sari"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.