Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saury




saury
['sɔ:ri]
danh từ
(động vật học) cá thu đao


/'sɔ:ri/

danh từ
(động vật học) cá thu đao

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saury"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.