Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scary





scary
['skeəri]
tính từ so sánh
làm sợ hãi, làm kinh hoàng; rùng rợn
a scary ghost story
một câu chuyện ma rùng rợn


/'skeəri/

tính từ
làm sợ hãi, làm kinh hãi, làm khiếp sợ, nhát như cáy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.