Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retardation




retardation
[,ri:tɑ:'dei∫n]
Cách viết khác:
retardment
[ri'tɑ:dmənt]
danh từ
sự chậm lại, sự trễ, sự muộn lại
sự chậm tiến bộ, sự chậm phát triển (trí óc, thân thể..); sự trì hoãn tiến trình, sự trì hoãn việc hoàn thành (một công trình..)
mental retardation
sự chậm phát triển trí tuệ


/,ri:tɑ:'deiʃn/ (retardment) /ri'tɑ:dmənt/

danh từ
sự chậm, sự trễ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "retardation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.