Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
backwardness




backwardness
['bækwədnis]
danh từ
tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến
tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ
sự ngần ngại


/'bækwədnis/

danh từ
tình trạng lạc hậu, tình trạng chậm tiến
tình trạng muộn, tình trạng chậm trễ
sự ngần ngại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "backwardness"
  • Words contain "backwardness" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    chiến thắng chỗ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.