Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retardant




danh từ
(sinh vật học) chất làm chậm lại



retardant
[ri:'ta:dənt]
danh từ
(sinh vật học) chất làm chậm lại



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.