Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reiteration




reiteration
[ri:,itə'rei∫n]
danh từ
sự lặp lại; sự được lặp lại
(a) reiteration of past excuses
sự lặp lại những lý do cũ
cái lặp lại


/ri:,itə'reiʃn/

danh từ
sự làm lại, sự nói lại, sự lập lại
cái lập lại

Related search result for "reiteration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.