Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deceleration




danh từ
sự giảm tốc độ



deceleration
[,di:selə'rei∫n]
danh từ
sự giảm tốc độ



sự giảm tốc, sự làm chậm lại

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deceleration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.