Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reject



/'ri:dʤekt/

danh từ

vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn

người bị loại (trong kỳ tuyển quân...), người bị đánh hỏng thi

(thương nghiệp) phế phẩm

ngoại động từ

không nhanh, không chấp thuận, bác bỏ

    to reject someone's demand bác bỏ yêu câu của ai

loại ra, bỏ ra; đánh hỏng (thí sinh)

từ chối không tiếp (ai)

mửa, nôn ra


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reject"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.