Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rejectable




rejectable
[ri'dʒektəbl]
tính từ
có thể không chấp thuận, có thể loại bỏ, có thể bác bỏ (người nào, ý kiến..)
có thể loại ra, có thể bỏ ra; có thể đánh hỏng (thí sinh)
có thể loại bỏ, có thể vứt bỏ, có thể thải ra (đồ vật)
có thể hắt hủi; có thể cự tuyệt; có thể không yêu thương (ai/cái gì) thích đáng
có thể từ chối không tiếp (ai)
có thể mửa, có thể nôn ra


/ri'dʤektəbl/

tính từ
có thể bác bỏ
có thể loại b


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.