Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sổ toẹt


[sổ toẹt]
(thông tục) Cross, reject.
Câu văn bị sổ toẹt
the sentence was crossed.



(thông tục) Cross, reject
Câu văn bị sổ toẹt the sentence was crossed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.