Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cull




cull
[kʌl]
ngoại động từ
lựa chọn, chọn lọc
extracts culled from the best authors
những đoạn trích được chọn lọc của các tác giả hay nhất
hái (hoa...)
danh từ
súc vật loại ra để thịt


/kʌl/

ngoại động từ
lựa chọn, chọn lọc
extracts culled from the best authors những đoạn trích được chọn lọc của các tác giả hay nhất
hái (hoa...)

danh từ
súc vật loại ra để thịt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cull"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.