Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
payment




payment
['peimənt]
danh từ
sự trả tiền, số tiền trả; sự bồi thường, tiền bồi thường
payment received
đã nhận đủ số tiền
(nghĩa bóng) việc trả công, việc thưởng phạt


/'peimənt/

danh từ
sự trả tiền, sự nộp tiền; số tiền trả
payment received đã nhận đủ số tiền
(nghĩa bóng) việc trả công, việc thưởng phạt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "payment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.