Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pavement





pavement
['peivmənt]
danh từ
như sidewalk
bề mặt cứng của một con đường; mặt đường lát
khu vực hoặc bề mặt được lát; mặt lát



(cái) lát

/'peivmənt/

danh từ
mặt lát (đường, sàn...)
vỉa hè, hè đường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pavement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.