Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pimento





pimento
[pi'mentou]
danh từ
ớt; tiêu Gia-mai-ca (như) allspice
ớt ngọt (như) pimiento


/pi'mentou/

danh từ
ớt Gia-mai-ca
cây ớt Gia-mai-ca

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pimento"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.