Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tạm ứng



noun
advance payment

[tạm ứng]
advance
Chúng tôi tạm ứng lương cho cô ấy 100 đô
We advanced her 100 dollars on her salary



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.