Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
evasion




evasion
[i'veiʒn]
danh từ
sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác
the burglar's evasion of the police
sự lẩn tránh cảnh sát của tên trộm đêm
evasion of responsibility
sự trốn tránh trách nhiệm
he's been accused of tax evasion
hắn bị kết tội trốn thuế
his answers to my questions were nothing but clever evasions
những câu trả lời của anh ta về các câu hỏi của tôi chẳng qua chỉ là những lời thoái thác khôn khéo


/i'veiʤn/

danh từ
sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác
kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "evasion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.