Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repayment




repayment
[ri:'peimənt]
danh từ
sự trả lại
mortage repayments
tiền trả vay nợ
sự báo đáp, sự đền đáp


/ri:'peimənt/

danh từ
sự trả lại
sự báo đáp, sự đền đáp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "repayment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.