Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
defrayment




defrayment
Xem defrayal


/di'freiəl/ (defrayment) /di'freimənt/

danh từ
sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "defrayment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.