Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pappy




pappy
['pæpi]
tính từ
sền sệt


/'pæpi/

tính từ
sền sệt

Related search result for "pappy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.