Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
morris




morris
['mɔris]
danh từ
điệu nhảy morit ((cũng) morris dance)


/'mɔris/

danh từ
điệu nhảy morit ((cũng) morris dance)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "morris"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.