Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moonrise




moonrise
['mu:nraiz]
danh từ
lúc trăng lên


/'mu:nraiz/

danh từ
lúc trăng lên

Related search result for "moonrise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.