Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lea


/li:/

danh từ

(thơ ca) cánh đồng cỏ

khoảng đất hoang

danh từ

(nghành dệt) li (đơn vị chiều dài từ 80 đến 300 iat tuỳ địa phương)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.