Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leo




leo
['li:ou]
danh từ
(thiên văn học) cung Sư tử


/'li:ou/

danh từ
(thiên văn học) cung Sư t

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.