Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
la




la
[lɑ:]
Cách viết khác:
lah
[lɑ:]
danh từ
(âm nhạc) La
viết tắt
[el 'ei]
Los Angeles (tiểu bang California của Mỹ)


/lɑ:/

danh từ
nhạc La

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "la"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.