Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bleacher




bleacher
['bli:t∫ə]
danh từ
thợ chuội (vải)
thuốc chuội
thùng chuội
(số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồi ở khán đài không có mái che (ở sân vận động)


/'bli:tʃə/

danh từ
thợ chuội (vải)
thuốc chuội
thùng chuội
((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồi ở khán đài không có mái che (ở sân vận động)

Related search result for "bleacher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.