Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aculeate




aculeate
[ə'kju:liit]
tính từ
(thực vật học) có gai
(động vật học) có ngòi đốt
(nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nói)


/ə'kju:liit/

tính từ
(thực vật học) có gai
(động vật học) có ngòi đốt
(nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nói)

Related search result for "aculeate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.