Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aleak




aleak
[ə'li:k]
tính từ
có lỗ rò, rỉ nước


/ə'li:k/

tính từ
có lỗ rò, rỉ nước

Related search result for "aleak"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.