Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imprisonment




imprisonment
[im'priznmənt]
danh từ
sự bỏ tù, sự tống giam
hình phạt tù
the homicide was sentenced to life imprisonment
kẻ sát nhân bị kết án tù chung thân


/im'priznmənt/

danh từ
sự bỏ tù, sự tống giam, sự giam cầm
(nghĩa bóng) sự giam hãm, sự o bế

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imprisonment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.