Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
captivity




captivity
[kæp'tiviti]
danh từ
tình trạng bị giam cầm; tình trạng bị câu thúc
To be held in captivity for three years
Bị giam cầm ba năm


/kæp'tiviti/

danh từ
tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "captivity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.