Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
internment




internment
[in'tə:nmənt]
danh từ
sự giam giữ, sự bị giam giữ (ở một nơi nhất định)


/in'tə:nmənt/

danh từ
sự giam giữ, sự bị giam giữ (ở một nơi nhất định)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "internment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.