Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immurement




immurement
[i'mjuəmənt]
danh từ
sự giam cầm, sự giam hãm
sự xây vào trong tường, sự chôn vào trong tường; sự xây tường xung quanh


/i'mjuəmənt/

danh từ
sự giam cầm, sự giam hãm
sự xây vào trong tường, sự chôn vào trong tường; sự xây tường xung quanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "immurement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.