Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incarceration




incarceration
[in,kɑ:sə'rei∫n]
danh từ
sự bỏ tù, sự tống giam
(y học) sự bị nghẹt (thoát vị)


/in,kɑ:sə'reiʃn/

danh từ
sự bỏ tù, sự tống giam
(nghĩa bóng) sự giam hãm, sự o bế
(y học) sự bị nghẹt (thoát vị)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.