Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
educe




educe
[i:'dju:s]
ngoại động từ
rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(hoá học) chiết ra


/i:'dju:s/

ngoại động từ
rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
(hoá học) chiết ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "educe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.