Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elicit




elicit
[i'lisit]
ngoại động từ
(thường), (nghĩa bóng) khêu ra, gợi ra, moi
to elicit an answer
moi ra câu trả lời
suy ra, luận ra


/i'lisit/

ngoại động từ
(thường), (nghĩa bóng) khêu ra, gợi ra, moi
to elicit an answer moi ra câu trả lời
suy ra, luận ra (sự thật)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elicit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.