Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coaling-station




coaling-station
['kouliη,stei∫n]
danh từ
cảng cho tàu ăn than; trạm lấy than


/'kouliɳ,steiʃn/

danh từ
cảng cho tàu ăn than; trạm lấy than

Related search result for "coaling-station"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.