Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cây xăng


[cây xăng]
service station; petrol station; gas station; filling station



Filling station, petrol station


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.