Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiếm đóng


[chiếm đóng]
To station occupying troops in, to occupy (territory)
đế quốc chiếm đóng thuộc địa
imperialism stationed occupying troops in colonies
lực lượng chiếm đóng
occupation forces



To station occupying troops in, to occupy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.