Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhà ga



noun
railway-station

[nhà ga]
xem ga xe lửa
Đồng hồ nhà ga chạy đúng giờ
The station clock is right; The station clock keeps good time
Đi bộ đến nhà ga thì xa thật
It's a long walk to the station
Hỏi đường đến nhà ga
To ask for directions to the station; To ask the way to the station
platform



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.