Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trạm



noun
station, stop space station

[trạm]
stop; station
Trạm xe buýt
Bus stop
Trạm xe điện ngầm
Tube/subway station
Đến trạm kế tiếp cho tôi xuống (xe )
I'm getting off at the next stop
Trạm không gian / quỹ đạo
Space/orbital station



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.