Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ga



noun
gas; accelerator
nhấn ga ; đạp ga to accelerate station; railway-station; depot
xếp ga station-master

[ga]
gas
Bật / tắt ga
To turn on/off the gas
Nấu bếp bằng ga
To use gas for cooking; To cook by/with gas
Bếp này chạy bằng điện / ga
This cooker runs on electricity/gas
accelerator; throttle
Đạp ga
To put one's foot down; To step on the gas; To step on the accelerator
depot; railway station; station
Xe lửa đi Hà Nội khởi hành từ ga nào?
Which station does the train to Hanoi leave from?
Đưa bạn ra ga
To walk/drive/take one's friend to the station



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.