Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
buttery




buttery
['bʌtəri]
tính từ
có bơ
giống bơ


/'bʌtəri/

tính từ
có bơ
giống bơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "buttery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.