Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soapy




soapy
['soupi]
tính từ
thuộc về xà phòng; giống như xà phòng
this bread has a soapy taste
bánh mì này có mùi xà phòng
soapy water
nước xà phòng
quá bận tâm đến chuyện làm hài lòng người khác, làm cho mình được mến; bợ đỡ; thớ lợ; xun xoe; thơn thớt


/'soupi/

tính từ
giống xà phòng
có mùi xà phòng
có thấm xà phòng
thớ lợ, thơn thớt; bợ đỡ (lời nói, người, thái độ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "soapy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.