Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
booze




booze
[bu:z]
Cách viết khác:
bouse
[bu:z]
danh từ
sự say sưa; bữa rượu tuý luý
to be on the booze
uống say tuý luý
rượu
nội động từ
uống say tuý luý

[booze]
saying && slang
liquor, hooch, moonshine
I think Gus has been drinking. His breath smells of booze.


/bu:z/ (bouse) /bu:z/

danh từ
sự say sưa; bữa rượu tuý luý
to be on the booze uống say tuý luý
rượu

nội động từ
uống say tuý luý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "booze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.