Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bogey




bogey
['bougi]
Cách viết khác:
bogy
['bougi]
như bogy


/'bougi/ (bogey) /'bougi/

danh từ
ma quỷ, yêu quái, ông ba bị

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bogey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.