Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boggy




boggy
['bɔgi]
tính từ
lầy lội, bùn lầy


/'bɔgi/

tính từ
lầy lội, bùn lầy

Related search result for "boggy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.